아무 단어나 입력하세요!

"diminutive" in Vietnamese

nhỏ bétừ giảm nhẹ (ngôn ngữ học)

Definition

Rất nhỏ; trong ngôn ngữ, là từ hoặc hậu tố thể hiện sự nhỏ bé hoặc thân mật, ví dụ như 'em bé', 'bé xíu'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc ngôn ngữ học. Có thể chỉ người nhỏ nhắn hoặc dạng từ mang nghĩa nhỏ/làm cho từ nghe thân mật, như 'diminutive form'.

Examples

The kitten was so diminutive it could fit in my hand.

Chú mèo con này **nhỏ bé** đến mức nằm gọn trong lòng bàn tay tôi.

Spanish often uses the diminutive '-ito' to make words sound cute.

Tiếng Tây Ban Nha thường dùng **từ giảm nhẹ** '-ito' để làm cho từ trở nên dễ thương.

Her diminutive stature made her look much younger than her age.

Kích thước **nhỏ bé** của cô ấy khiến cô trông trẻ hơn nhiều so với tuổi.

He's got this diminutive nickname his friends call him by.

Anh ấy có một biệt danh **nhỏ bé** mà bạn bè gọi.

Can you give me an example of a diminutive in Russian?

Bạn có thể cho tôi ví dụ về **từ giảm nhẹ** trong tiếng Nga không?

That car is so diminutive, it's perfect for city driving.

Chiếc xe đó **nhỏ bé** quá, rất phù hợp để đi trong thành phố.