아무 단어나 입력하세요!

"diminishes" in Vietnamese

giảm dầnsuy yếu

Definition

Một cái gì đó trở nên nhỏ hơn, kém quan trọng hoặc yếu đi theo thời gian. Dùng khi nói về số lượng, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng giảm bớt.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là động từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Hay đi kèm các từ như 'risk', 'value', 'strength', 'importance'. Không dùng để nói về con người. Không nhầm với 'decrease' hay 'reduce'.

Examples

The light diminishes as the sun sets.

Ánh sáng **giảm dần** khi mặt trời lặn.

His pain diminishes after he takes medicine.

Cơn đau của anh ấy **giảm dần** sau khi uống thuốc.

The sound diminishes as you walk away.

Âm thanh **giảm dần** khi bạn đi xa.

The excitement always diminishes after the first week.

Sự hào hứng luôn **giảm dần** sau tuần đầu tiên.

If the noise diminishes, we can start the meeting.

Nếu tiếng ồn **giảm dần**, chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp.

Her influence in the company slowly diminishes over time.

Ảnh hưởng của cô ấy trong công ty **giảm dần** theo thời gian.