"dimethyl" in Vietnamese
Definition
Thuật ngữ hóa học chỉ một phân tử có hai nhóm metyl (–CH3) gắn vào một nguyên tử hoặc cấu trúc khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong hóa hữu cơ để nói về hợp chất ('dimethyl ether' chẳng hạn), không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The formula for dimethyl ether is C2H6O.
Công thức của **đimetyl** ete là C2H6O.
Scientists often use dimethyl compounds in experiments.
Các nhà khoa học thường sử dụng các hợp chất **đimetyl** trong thí nghiệm.
Adding a dimethyl group can change a molecule's properties.
Thêm một nhóm **đimetyl** có thể thay đổi tính chất của phân tử.
Have you ever heard about dimethyl sulfoxide? It's pretty useful in medicine.
Bạn đã từng nghe về **đimetyl** sulfoxide chưa? Nó rất hữu ích trong y học đấy.
In organic chemistry, the term dimethyl pops up a lot whenever we're naming new compounds.
Trong hóa học hữu cơ, thuật ngữ **đimetyl** xuất hiện rất nhiều mỗi khi đặt tên hợp chất mới.
The reaction failed because the dimethyl group blocked the active site.
Phản ứng thất bại vì nhóm **đimetyl** đã chặn vị trí hoạt động.