아무 단어나 입력하세요!

"dilations" in Vietnamese

sự giãn nởsự mở rộng (y học/toán học)

Definition

Sự giãn nở là quá trình trở nên rộng hơn hoặc lớn hơn. Trong y học, nó nói về sự mở của cơ quan; trong toán học, là làm cho hình lớn lên nhưng tỉ lệ vẫn giữ nguyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong y học (ví dụ: 'giãn đồng tử', 'giãn mạch máu') và toán học (phép 'giãn nở' hình học giữ nguyên tỉ lệ). Đừng nhầm với 'delineation' (miêu tả) hoặc 'deletion' (xóa bỏ).

Examples

The doctor observed several dilations of her pupils under the bright light.

Bác sĩ đã quan sát thấy nhiều **sự giãn nở** của đồng tử cô ấy dưới ánh sáng mạnh.

Certain drugs can cause dilations of blood vessels.

Một số thuốc có thể gây **giãn nở** mạch máu.

In math class, we learned about dilations that make shapes bigger.

Trong giờ toán, chúng tôi học về **sự giãn nở** để làm hình lớn hơn.

The nurse checked my eye dilations several times after I got the medication.

Y tá đã kiểm tra **sự giãn nở** ở mắt tôi nhiều lần sau khi tôi được cho thuốc.

Ultrasounds can reveal abnormal dilations in blood vessels, which may be dangerous.

Siêu âm có thể phát hiện **sự giãn nở** bất thường ở mạch máu, điều này có thể nguy hiểm.

The geometry teacher showed us how different dilations affect a triangle’s size but not its angles.

Giáo viên hình học chỉ cho chúng tôi rằng các **sự giãn nở** khác nhau có thể thay đổi kích thước tam giác mà không làm thay đổi góc.