아무 단어나 입력하세요!

"dil" in Vietnamese

Dil (tên riêng)

Definition

‘Dil’ là tên riêng, thường gặp trong văn hoá Thổ Nhĩ Kỳ hoặc một số nơi khác. Từ này không mang ý nghĩa nào trong tiếng Anh ngoài việc là tên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng làm tên người. Khi viết tiếng Anh, phải viết hoa chữ cái đầu 'Dil'. Không nên nhầm với 'dill' (cây thì là).

Examples

Dil is my friend from Turkey.

**Dil** là bạn của tôi đến từ Thổ Nhĩ Kỳ.

I met Dil at a party last year.

Tôi đã gặp **Dil** tại một bữa tiệc năm ngoái.

Dil likes to play the piano.

**Dil** thích chơi đàn piano.

Everyone says Dil has a great sense of humor.

Ai cũng nói **Dil** rất hài hước.

“Hey Dil, are you coming to dinner tonight?”

“Này **Dil**, tối nay bạn có đi ăn tối không?”

After talking to Dil, I always feel better.

Sau khi nói chuyện với **Dil**, tôi lúc nào cũng cảm thấy tốt hơn.