아무 단어나 입력하세요!

"dike" in Vietnamese

đêbờ đê

Definition

Đê là một bức tường hoặc bờ đê dài được xây dựng để ngăn nước sông hoặc biển tràn vào đất liền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong kỹ thuật, địa lý, môi trường; thường đi với 'đê biển', 'đê sông'. Tránh nhầm với các nghĩa khác.

Examples

The villagers built a dike to keep the water away.

Dân làng đã xây một **đê** để ngăn nước tràn vào.

A dike along the river protects the city from floods.

Một **đê** dọc bờ sông bảo vệ thành phố khỏi bị lũ lụt.

The workers repaired the dike after the storm.

Công nhân đã sửa chữa **đê** sau cơn bão.

The old dike saved the village during the heavy rains last year.

**Đê** cũ đã cứu cả làng trong đợt mưa lớn năm ngoái.

If the dike breaks, the fields will flood in minutes.

Nếu **đê** vỡ, đồng ruộng sẽ bị ngập chỉ trong vài phút.

People walked along the dike to enjoy the ocean view at sunset.

Mọi người đi dọc theo **đê** để ngắm hoàng hôn trên biển.