"digoxin" in Vietnamese
Definition
Digoxin là một loại thuốc được sử dụng để điều trị suy tim và một số loại rối loạn nhịp tim. Thuốc giúp tim hoạt động hiệu quả hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Digoxin" là thuật ngữ y tế, chỉ dùng khi nói về thuốc hoặc sức khỏe. Phải dùng đúng chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều lượng.
Examples
Digoxin is used to treat heart failure.
**Digoxin** được dùng để điều trị suy tim.
My doctor prescribed digoxin for my irregular heartbeat.
Bác sĩ của tôi kê đơn **digoxin** cho tình trạng rối loạn nhịp tim của tôi.
You should take digoxin exactly as the doctor tells you.
Bạn cần uống **digoxin** đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ.
If you miss a dose of digoxin, call your doctor before taking another one.
Nếu bạn quên một liều **digoxin**, hãy gọi cho bác sĩ trước khi uống liều tiếp theo.
Some people on digoxin need regular blood tests to check the medicine level.
Một số người dùng **digoxin** cần xét nghiệm máu thường xuyên để kiểm tra mức thuốc.
Don’t stop taking digoxin suddenly unless your doctor tells you.
Đừng ngừng uống **digoxin** đột ngột trừ khi có chỉ định của bác sĩ.