아무 단어나 입력하세요!

"digitized" in Vietnamese

được số hóa

Definition

Được chuyển đổi từ dạng vật lý hoặc analog sang dạng kỹ thuật số để sử dụng trên máy tính hoặc thiết bị điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường kỹ thuật hoặc kinh doanh, như 'digitized records' hoặc 'digitized data'. Ám chỉ dữ liệu vốn ban đầu không phải dạng số. Không nên nhầm lẫn với 'digital'.

Examples

The old photos were digitized for backup.

Những bức ảnh cũ đã được **số hóa** để lưu trữ dự phòng.

All documents must be digitized before sending.

Tất cả tài liệu phải được **số hóa** trước khi gửi đi.

The museum has digitized its collection.

Bảo tàng đã **số hóa** bộ sưu tập của mình.

These old cassette tapes finally got digitized so we can listen to them online.

Những băng cassette cũ cuối cùng cũng đã được **số hóa** để chúng ta có thể nghe online.

After the books were digitized, students could search them by keyword.

Sau khi các cuốn sách được **số hóa**, sinh viên có thể tìm kiếm chúng bằng từ khóa.

A digitized signature makes signing forms online fast and easy.

Chữ ký **số hóa** giúp ký đơn trực tuyến nhanh chóng và dễ dàng hơn.