아무 단어나 입력하세요!

"dig out of a hole" in Vietnamese

thoát khỏi khó khăn

Definition

Thoát ra hoặc hồi phục sau một tình huống khó khăn, đặc biệt là khi bạn tự gây ra vấn đề đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, dùng chủ yếu cho khó khăn tài chính, nghề nghiệp hoặc cá nhân, nhất là tự gây ra. Hay xuất hiện trong 'dig myself out of a hole'. Mang tính ẩn dụ, không dùng theo nghĩa đen.

Examples

He is trying to dig out of a hole after failing his exam.

Cậu ấy đang cố **thoát khỏi khó khăn** sau khi trượt kỳ thi.

They had to dig out of a hole when the company lost money.

Họ phải **thoát khỏi khó khăn** khi công ty bị thua lỗ.

If you save money regularly, you won't need to dig out of a hole later.

Nếu bạn tiết kiệm đều đặn, bạn sẽ không phải **thoát khỏi khó khăn** về sau.

I'm really trying to dig myself out of a hole after spending too much last month.

Mình đang cố **thoát khỏi khó khăn** sau khi tiêu quá nhiều tháng trước.

The coach helped the team dig out of a hole after their losing streak.

Huấn luyện viên đã giúp đội **thoát khỏi khó khăn** sau chuỗi thua.

It took me months to dig out of the hole I'd made for myself at work.

Mình mất nhiều tháng mới **thoát khỏi khó khăn** do chính mình gây ra ở công việc.