"dig in" in Vietnamese
Definition
Được dùng khi bắt đầu ăn một cách hào hứng, thường sau khi có hiệu lệnh. Ngoài ra còn có nghĩa là bắt tay làm việc chăm chỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thông tục, hay dùng lúc bắt đầu bữa ăn ('Let's dig in!'). Nghĩa ẩn dụ là bắt đầu làm việc chăm chỉ. Không dùng cho nghĩa đào thật sự. Khác với 'dig into'.
Examples
He told everyone to dig in as soon as the food arrived.
Ngay khi đồ ăn được đem lên, anh ấy bảo mọi người **ăn ngay**.
Dinner is ready, so let's dig in!
Bữa tối đã sẵn sàng, mọi người cùng **ăn ngay** nào!
You worked hard, now it's time to dig in and enjoy your meal.
Bạn đã làm việc vất vả rồi, giờ là lúc **ăn ngay** và thưởng thức bữa ăn của mình.
Once we have all the supplies, we can really dig in and finish this project.
Khi có đủ đồ dùng, chúng ta có thể thực sự **bắt tay vào** hoàn thành dự án này.
The kids couldn't wait and started to dig in before anyone said anything.
Lũ trẻ không đợi được và đã **ăn ngay** trước khi ai đó lên tiếng.
Alright, team, let's dig in and get these reports done before the meeting.
Được rồi, cả nhóm, hãy **bắt tay vào** hoàn thành những báo cáo này trước cuộc họp nhé.