"dig deep" in Vietnamese
Definition
Nỗ lực hết sức hoặc tìm kiếm kỹ lưỡng, đặc biệt khi điều gì đó khó khăn hoặc ẩn giấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cả nghĩa đen (đào đất sâu) lẫn nghĩa bóng (cố gắng vượt khó, tìm kiếm thông tin kỹ). Hay đi với 'phải', 'cần phải',…
Examples
When things get tough, you need to dig deep to succeed.
Khi mọi thứ trở nên khó khăn, bạn cần phải **đào sâu** để thành công.
He had to dig deep to find the answer to the problem.
Anh ấy đã phải **đào sâu** để tìm ra đáp án cho vấn đề đó.
Sometimes you have to dig deep to understand someone’s feelings.
Đôi khi bạn phải **đào sâu** để hiểu được cảm xúc của ai đó.
The team had to dig deep in the final minutes to win the game.
Đội đã phải **đào sâu** trong những phút cuối để giành chiến thắng.
When Samantha lost her job, she had to dig deep to stay positive.
Khi Samantha mất việc, cô ấy phải **đào sâu** để giữ vững tinh thần lạc quan.
If you dig deep, you’ll find resources you didn’t know you had.
Nếu bạn **đào sâu**, bạn sẽ tìm thấy những nguồn lực mà bạn không ngờ tới.