"dig a hole for" in Vietnamese
Definition
Đào một cái hố dưới đất cho ai đó hoặc cái gì đó; cũng dùng nghĩa bóng chỉ việc tự tạo rắc rối cho bản thân hoặc người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng nghĩa bóng như 'dig a hole for yourself' (tự chuốc rắc rối), không dùng khi chỉ việc đào đất trồng cây thường ngày.
Examples
He dug a hole for the tree in the garden.
Anh ấy đã **đào một hố cho** cái cây trong vườn.
If you lie, you will dig a hole for yourself.
Nếu bạn nói dối, bạn sẽ tự **đào hố cho** mình đấy.
Don't dig a hole for your friends by spreading rumors.
Đừng **đào hố cho** bạn mình bằng cách lan truyền tin đồn nhé.
You really dug a hole for yourself by forgetting her birthday.
Quên sinh nhật của cô ấy, bạn đã thật sự tự **đào hố cho** mình rồi đấy.
Stop talking before you dig a deeper hole for yourself.
Dừng nói tiếp kẻo bạn sẽ **đào hố sâu hơn cho** mình đấy.
He keeps making excuses and just digs a bigger hole for himself each time.
Anh ấy cứ biện hộ mãi và mỗi lần lại tự **đào hố lớn hơn cho** mình.