아무 단어나 입력하세요!

"differentiate" in Vietnamese

phân biệt

Definition

Nhận ra hoặc chỉ ra sự khác biệt giữa hai hay nhiều thứ; hoặc làm cho một thứ xuất hiện khác biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong những ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng. Cấu trúc 'differentiate between X and Y' hay được sử dụng để nêu sự khác biệt; trang trọng hơn 'distinguish'.

Examples

Can you differentiate the twins?

Bạn có thể **phân biệt** hai anh em sinh đôi không?

It is important to differentiate facts from opinions.

Việc **phân biệt** sự thật với ý kiến là rất quan trọng.

Doctors need to differentiate between similar symptoms.

Bác sĩ cần phải **phân biệt** giữa các triệu chứng giống nhau.

It’s hard to differentiate one brand from another these days.

Ngày nay thật khó để **phân biệt** các thương hiệu với nhau.

Teachers try to differentiate lessons to suit each learner.

Giáo viên cố gắng **phân biệt** các bài học để phù hợp với từng học viên.

Once you know what to look for, you can easily differentiate the real ones from the fakes.

Khi bạn biết cần chú ý điều gì, bạn sẽ dễ dàng **phân biệt** đồ thật với đồ giả.