아무 단어나 입력하세요!

"die of" in Vietnamese

chết vì

Definition

Mất mạng vì một nguyên nhân cụ thể như bệnh tật, đói hoặc cảm xúc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'chết vì' luôn là nguyên nhân (ví dụ: 'chết vì ung thư', 'chết vì đói'). Phân biệt với 'chết do' dùng cho tai nạn hoặc nguyên nhân bên ngoài.

Examples

She died of cancer last year.

Cô ấy đã **chết vì** ung thư năm ngoái.

Many children die of hunger every year.

Nhiều trẻ em **chết vì** đói mỗi năm.

People can die of a broken heart.

Người ta có thể **chết vì** đau khổ.

He almost died of laughter during the show.

Anh ấy suýt **chết vì** cười trong buổi diễn.

They say you can't actually die of embarrassment, but it sure feels like it!

Người ta nói bạn không thể thật sự **chết vì** xấu hổ, nhưng cảm giác thì có đấy!

After hiking all day, I thought I would die of exhaustion.

Sau một ngày leo núi, tôi tưởng mình sẽ **chết vì** kiệt sức.