"die of boredom" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy nhàm chán đến mức tưởng chừng như muốn chết; thường dùng để nói quá lên.
Usage Notes (Vietnamese)
Là cách nói phóng đại, thường dùng trong giao tiếp thân mật. Dùng với các cụm như 'tôi sắp', 'bạn sẽ', không phải nghĩa đen.
Examples
I'm so bored, I could die of boredom.
Tôi chán quá, chắc tôi **chết vì chán** mất.
If I have to wait any longer, I'll die of boredom.
Nếu phải chờ lâu hơn nữa, tôi sẽ **chết vì chán** mất.
She said she would die of boredom in math class.
Cô ấy nói cô sẽ **chết vì chán** trong lớp toán.
If this meeting lasts any longer, I'm honestly going to die of boredom.
Nếu cuộc họp này còn kéo dài nữa thì tôi thật sự sẽ **chết vì chán**.
The movie was so slow I thought I'd die of boredom before it ended.
Bộ phim quá chậm khiến tôi tưởng mình **chết vì chán** trước khi nó kết thúc.
You'd better bring something to do on the train, or you'll die of boredom.
Tốt nhất bạn nên mang gì đó để làm trên tàu, không thì bạn sẽ **chết vì chán**.