아무 단어나 입력하세요!

"die hard" in Vietnamese

cứng đầungười trung thành không thay đổi

Definition

Chỉ người hoặc điều gì đó rất khó thay đổi hoặc từ bỏ, đặc biệt nói về người trung thành hay cứng đầu, hoặc fan cực kỳ nhiệt tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Khi nói 'die-hard fan', nghĩa là fan cực kỳ trung thành; dùng chỉ người bướng bỉnh cũng được.

Examples

She is a die hard fan of the team.

Cô ấy là một **fan cứng đầu** của đội.

Old habits die hard.

Thói quen cũ **rất khó bỏ**.

He is a die hard who refuses to change.

Anh ấy là một **người cứng đầu** không chịu thay đổi.

Some traditions just die hard no matter what.

Một số truyền thống **rất khó mất** dù có chuyện gì xảy ra.

You won’t convince a die hard like her to change her mind.

Bạn không thể thuyết phục một **người cứng đầu** như cô ấy thay đổi ý kiến.

He’s been a die hard gamer since he was a kid.

Anh ấy là một **game thủ cứng đầu** từ khi còn nhỏ.