아무 단어나 입력하세요!

"die for" in Vietnamese

hy sinh vìthèm khát

Definition

Sẵn sàng hy sinh mạng sống vì ai đó hoặc điều gì đó, hoặc cực kỳ khao khát một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này hay dùng trong nghĩa nói quá để khen cái gì đó tuyệt vời ('to die for' = ngon/tuyệt vời). Đừng nhầm với 'die of' chỉ nguyên nhân cái chết.

Examples

He would die for his family.

Anh ấy sẵn sàng **hy sinh vì** gia đình mình.

This chocolate cake is to die for.

Bánh sô cô la này **thật sự thèm khát**.

I would die for a cold drink right now.

Tôi **thèm khát** một ly nước lạnh lúc này.

Some fans say they would die for their favorite singer.

Một số fan nói rằng họ sẽ **hy sinh vì** ca sĩ yêu thích của mình.

That pizza was honestly to die for.

Cái pizza đó đúng là **thèm chảy nước miếng**.

She isn't the kind of friend anyone would die for.

Cô ấy không phải kiểu bạn mà ai cũng **hy sinh vì**.