"die down" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó yếu dần, nhỏ dần hoặc bớt sôi động, như tiếng ồn, gió hay cảm xúc giảm xuống từ từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật, phổ biến với thời tiết, tiếng ồn, hoặc cảm xúc. Không dùng cho người chết thật. Thường đi với "chờ cho... lắng xuống".
Examples
The rain finally died down after an hour.
Sau một tiếng, mưa cuối cùng cũng **lắng xuống**.
Wait for the noise to die down before starting.
Đợi cho tiếng ồn **lắng xuống** rồi mới bắt đầu.
The wind will die down later tonight.
Tối nay gió sẽ **dịu đi**.
Let’s wait until things die down before we talk to the boss.
Hãy chờ mọi chuyện **lắng xuống** rồi nói chuyện với sếp.
The excitement from the news hasn’t died down yet.
Sự háo hức từ tin tức đó vẫn chưa **lắng xuống**.
It took a while for the laughter to die down after the joke.
Mất một lúc tiếng cười mới **dịu đi** sau câu chuyện cười.