아무 단어나 입력하세요!

"die away" in Vietnamese

dần tắtdần biến mất

Definition

Khi âm thanh, ánh sáng hoặc cảm xúc yếu dần rồi biến mất hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn mô tả hoặc kể chuyện, đặc biệt với âm thanh. Không dùng cho sinh vật. Gần giống 'fade away', nhưng diễn tả mất dần, yếu dần rõ rệt hơn.

Examples

The sound of the bell slowly died away.

Tiếng chuông **dần tắt** đi từ từ.

Her laughter died away after a few seconds.

Tiếng cười của cô ấy **dần tắt** chỉ sau vài giây.

The music began to die away as the party ended.

Khi bữa tiệc kết thúc, nhạc **dần tắt** đi.

The cheers from the crowd slowly died away as the players left.

Tiếng cổ vũ từ đám đông **dần tắt** khi các cầu thủ rời đi.

His excitement died away after hearing the bad news.

Sự hào hứng của anh ấy **dần biến mất** sau khi nghe tin xấu.

As the storm moved on, the wind finally died away.

Khi cơn bão đi qua, gió cuối cùng cũng **tắt** hẳn.