아무 단어나 입력하세요!

"didst" in Vietnamese

đã làm (cổ, "ngươi")

Definition

Từ cổ dùng để nói 'ngươi đã làm', thường thấy trong Kinh Thánh hay văn học cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn hay tôn giáo cổ, luôn chỉ 'ngươi' (ngôi 2 số ít cổ), thường đi với các từ cổ như 'thou'. Không dùng trong giao tiếp hiện đại.

Examples

Why didst thou leave so early?

Sao ngươi **đã làm** rời đi sớm vậy?

What didst thou see in the garden?

Ngươi **đã làm** thấy gì trong vườn vậy?

Thou didst break my heart.

Ngươi **đã làm** tan vỡ trái tim ta.

If thou didst know the truth, wouldst thou forgive me?

Nếu ngươi **đã làm** biết sự thật, ngươi có tha thứ cho ta không?

Never before didst thou fail to keep thy word.

Trước nay ngươi chưa từng **đã làm** không giữ lời.

Only after the storm didst thou understand my warning.

Chỉ sau cơn bão ngươi mới **đã làm** hiểu lời cảnh báo của ta.