"diddled" in Vietnamese
Definition
Lừa ai đó bằng cách tinh vi hoặc khéo léo, thường là về tiền hoặc những chuyện nhỏ nhặt. Từ này mang tính thân mật hoặc dí dỏm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ rất thân mật, chủ yếu ở tiếng Anh Anh, thường dùng về việc bị lừa số tiền nhỏ hoặc trò mẹo vặt. Không dùng trong văn bản trang trọng. Cụm 'got diddled' và 'feel diddled' rất phổ biến.
Examples
He diddled me out of five dollars.
Anh ta đã **lừa bịp** tôi mất năm đô la.
They diddled the old man at the market.
Họ **lừa đảo** ông lão ở chợ.
I got diddled by a fake website.
Tôi đã bị một trang web giả **lừa bịp**.
She realized too late that she’d been diddled out of her concert ticket.
Cô ấy nhận ra quá muộn rằng mình đã bị **lừa bịp** mất vé hòa nhạc.
I can't believe I actually got diddled by such an obvious scam!
Tôi không thể tin là mình thực sự đã bị **lừa bịp** bởi một trò lừa rõ ràng như thế!
Everyone warned me, but somehow I still got diddled.
Ai cũng cảnh báo tôi, nhưng bằng cách nào đó tôi vẫn bị **lừa bịp**.