아무 단어나 입력하세요!

"diddle" in Vietnamese

lừa gạtnghịch ngợm (với tay)lãng phí thời gian

Definition

Lừa dối hoặc gian lận ai đó một cách khéo léo hoặc tinh ranh. Ngoài ra còn có nghĩa là nghịch ngợm bằng tay hoặc lãng phí thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, không phổ biến trong văn viết trang trọng. Thường dùng cho những trò lừa tinh quái hoặc hành động nghịch ngợm. 'diddle someone out of money' nghĩa là lừa lấy tiền ai.

Examples

He tried to diddle me out of five dollars.

Anh ta đã cố **lừa gạt** tôi năm đô la.

Don’t diddle with my phone, please.

Đừng **nghịch ngợm** điện thoại của tôi, làm ơn.

She likes to diddle around when she should be working.

Cô ấy thích **lãng phí thời gian** khi lẽ ra nên làm việc.

He got diddled by a street vendor in the market.

Anh ấy đã bị một người bán hàng rong ở chợ **lừa gạt**.

Stop diddling about and help me with these boxes!

Đừng **lãng phí thời gian** nữa, giúp tôi với những cái hộp này đi!

They tried to diddle the system but got caught.

Họ đã cố **lừa gạt** hệ thống nhưng bị phát hiện.