아무 단어나 입력하세요!

"dictionary" in Vietnamese

từ điển

Definition

Sách hoặc tài nguyên trực tuyến ghi lại các từ của một ngôn ngữ cùng với nghĩa, cách phát âm và thông tin khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ chỉ sách hay ứng dụng để tra từ. 'look up in the dictionary' có nghĩa là tra cứu trong từ điển. Phân biệt với 'thesaurus' (từ điển đồng nghĩa).

Examples

I use a dictionary to find the meaning of new words.

Tôi dùng **từ điển** để tra nghĩa của các từ mới.

Do you have an English-French dictionary?

Bạn có **từ điển** Anh-Pháp không?

Please look up the word in the dictionary.

Hãy tra từ đó trong **từ điển** đi.

Most students prefer using an online dictionary these days.

Ngày nay, hầu hết sinh viên thích dùng **từ điển** trực tuyến.

My old dictionary is falling apart but I still use it all the time.

**Từ điển** cũ của tôi đã rách nát nhưng tôi vẫn dùng nó thường xuyên.

Whenever I travel, I pack a small dictionary just in case.

Khi đi du lịch, tôi luôn mang theo một cuốn **từ điển** nhỏ cho chắc ăn.