아무 단어나 입력하세요!

"dictators" in Vietnamese

nhà độc tài

Definition

Những người lãnh đạo có quyền lực tuyệt đối trong một quốc gia và cai trị mà không cho người dân có quyền lựa chọn, thường dùng bạo lực và sự sợ hãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các lãnh đạo chính trị cai trị độc đoán, như 'nhà độc tài quân sự'. Từ này có ý nghĩa tiêu cực. Không nhầm lẫn với 'dictations' (nghe viết).

Examples

Many countries have been ruled by dictators in the past.

Nhiều quốc gia từng bị **nhà độc tài** cai trị trong quá khứ.

Dictators often do not allow free speech.

**Nhà độc tài** thường không cho phép tự do ngôn luận.

Some dictators stay in power for many years.

Một số **nhà độc tài** nắm quyền trong nhiều năm.

History books are full of stories about powerful dictators.

Sách lịch sử đầy những câu chuyện về các **nhà độc tài** quyền lực.

People lived in fear under the rule of several dictators.

Người dân sống trong sợ hãi dưới sự cai trị của nhiều **nhà độc tài**.

Young people today often protest against the rise of new dictators.

Giới trẻ ngày nay thường phản đối sự xuất hiện của các **nhà độc tài** mới.