아무 단어나 입력하세요!

"dictator" in Vietnamese

nhà độc tài

Definition

Nhà độc tài là người đứng đầu có quyền lực tuyệt đối đối với một quốc gia, thường không được bầu chọn công bằng và thường cai trị một cách hà khắc hoặc kiểm soát chặt chẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà độc tài' mang nghĩa tiêu cực, thường dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc mô tả lãnh đạo có quyền lực tuyệt đối. Không nên nhầm với 'tổng thống'.

Examples

The country was ruled by a dictator for many years.

Đất nước đã bị một **nhà độc tài** cai trị trong nhiều năm.

Many people fear the rise of a new dictator.

Nhiều người lo sợ sự nổi lên của một **nhà độc tài** mới.

The dictator made all the important decisions alone.

**Nhà độc tài** tự mình đưa ra mọi quyết định quan trọng.

History shows that power can easily corrupt a dictator.

Lịch sử cho thấy quyền lực có thể dễ dàng làm tha hóa một **nhà độc tài**.

Some people called the coach a dictator because he never let anyone else speak.

Một số người gọi huấn luyện viên là **nhà độc tài** vì ông ấy không bao giờ cho ai khác nói.

He acted like a dictator even in small group projects.

Anh ấy cư xử như một **nhà độc tài** ngay cả trong các dự án nhóm nhỏ.