"dickey" in Vietnamese
Definition
"Dickey" vừa chỉ yếm giả mặc cùng áo sơ mi trang trọng, vừa là cốp xe ô tô ở Anh hay Ấn Độ. Ngoài ra, còn chỉ ghế gập ngoài xe cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh Mỹ, "dickey" hay nói về yếm sơ mi giả; ở Anh và Ấn Độ là cốp xe. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu gặp với chủ đề đồ lễ phục hoặc xe cổ.
Examples
He wore a dickey under his tuxedo for the wedding.
Anh ấy mặc **yếm sơ mi giả** dưới áo tuxedo trong đám cưới.
The old car has a spare tire in the dickey.
Chiếc xe cũ có lốp dự phòng trong **cốp xe**.
She put the groceries in the dickey.
Cô ấy để đồ mua vào **cốp xe**.
I lost my dickey at the party and nobody noticed.
Tôi làm mất **yếm sơ mi giả** ở bữa tiệc mà không ai để ý.
Is there enough space in the dickey for all our bags?
Có đủ chỗ trong **cốp xe** cho tất cả túi của chúng ta không?
Classic cars sometimes had a fold-out seat called a dickey.
Xe cổ điển đôi khi có ghế ngoài gập lại được gọi là **dickey**.