아무 단어나 입력하세요!

"dicing" in Vietnamese

cắt hạt lựu

Definition

Là thao tác cắt thực phẩm thành những miếng vuông nhỏ đều nhau, thường dùng khi nấu ăn hoặc chuẩn bị thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường áp dụng cho rau, củ, quả hoặc phô mai. Chỉ dùng cho miếng vuông nhỏ đều nhau, không phải mọi kiểu cắt. Hay xuất hiện trong công thức nấu ăn.

Examples

She is dicing carrots for the soup.

Cô ấy đang **cắt hạt lựu** cà rốt cho món súp.

Good dicing makes the salad look nice.

**Cắt hạt lựu** đẹp giúp món salad trông hấp dẫn hơn.

He learned dicing from his grandmother.

Anh ấy học **cắt hạt lựu** từ bà của mình.

After dicing the onions, add them to the pan with some oil.

Sau khi **cắt hạt lựu** hành tây, thêm vào chảo với một ít dầu.

If you’re dicing, try to keep all the pieces the same size.

Nếu bạn đang **cắt hạt lựu**, hãy cố gắng để tất cả miếng có kích thước đều nhau.

She spent ten minutes just dicing tomatoes for the salsa.

Cô ấy mất mười phút chỉ để **cắt hạt lựu** cà chua cho món salsa.