아무 단어나 입력하세요!

"dicey" in Vietnamese

nguy hiểmrủi rokhông chắc chắn

Definition

Khi một việc gì đó nguy hiểm, rủi ro hoặc không chắc chắn, nó có thể dẫn đến hậu quả xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn nói, mô tả các tình huống rủi ro hoặc kế hoạch không chắc chắn. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Crossing the old bridge looks dicey on a windy day.

Đi qua cây cầu cũ vào ngày gió lớn trông thật **nguy hiểm**.

The weather is dicey this afternoon, so bring an umbrella.

Thời tiết chiều nay **không chắc chắn**, nên nhớ mang theo ô.

Climbing without safety gear is always dicey.

Leo núi mà không có thiết bị an toàn luôn **nguy hiểm**.

That part of town gets dicey after dark, so be careful.

Khu vực đó của thị trấn **nguy hiểm** sau khi trời tối, nên hãy cẩn thận.

It got dicey in the last few minutes of the game.

Những phút cuối trận đấu đã trở nên **căng thẳng/rủi ro**.

Taking that shortcut is a bit dicey, but it might save us time.

Lối đi tắt đó hơi **nguy hiểm**, nhưng có thể tiết kiệm thời gian.