"dices" in Vietnamese
Definition
Xúc xắc là những khối lập phương nhỏ với các chấm trên từng mặt, thường được dùng trong các trò chơi bàn và cá cược để tạo ra con số ngẫu nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Việt chỉ thường dùng "xúc xắc" cho cả số ít và nhiều. Từ "dice" tiếng Anh gần như luôn dùng dạng số nhiều, tương tự như "xúc xắc".
Examples
We rolled two dices in the game.
Chúng tôi đã lắc hai **xúc xắc** trong trò chơi.
Please hand me the dices.
Làm ơn đưa cho tôi những **xúc xắc**.
The dices are missing from the box.
Những **xúc xắc** đã biến mất khỏi hộp rồi.
I can’t play Monopoly without the dices!
Tôi không thể chơi cờ tỷ phú mà không có **xúc xắc**!
The kids fought over who got to roll the dices first.
Bọn trẻ tranh nhau xem ai sẽ lắc **xúc xắc** trước.
He always seems lucky with the dices at board games.
Anh ấy dường như luôn gặp may với **xúc xắc** khi chơi board game.