아무 단어나 입력하세요!

"dibble" in Vietnamese

dụng cụ chọc lỗ đất

Definition

Dụng cụ chọc lỗ đất là một dụng cụ nhọn dùng để tạo lỗ nhỏ trên đất khi trồng hạt, củ hoặc cây con.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật nông nghiệp, làm vườn; không nên nhầm với các dụng cụ xúc đất thông thường như 'xẻng' hay 'bay'.

Examples

Gardeners use a dibble to plant seeds in neat rows.

Những người làm vườn dùng **dụng cụ chọc lỗ đất** để gieo hạt thành hàng thẳng.

You can make a hole with a dibble before placing the bulb in the soil.

Bạn có thể tạo một lỗ bằng **dụng cụ chọc lỗ đất** trước khi đặt củ xuống đất.

The farmer bought a new dibble for his vegetable garden.

Người nông dân đã mua một chiếc **dụng cụ chọc lỗ đất** mới cho vườn rau của mình.

Just poke the ground with the dibble and drop in the seed.

Chỉ cần chọc đất bằng **dụng cụ chọc lỗ đất** rồi thả hạt vào.

If you don't have a dibble, a sturdy stick will work, too.

Nếu bạn không có **dụng cụ chọc lỗ đất**, thì một cây gậy chắc cũng dùng được.

She carefully made tiny holes with her dibble for the tomato seedlings.

Cô ấy cẩn thận tạo các lỗ nhỏ bằng **dụng cụ chọc lỗ đất** cho cây giống cà chua.