아무 단어나 입력하세요!

"diarrhoea" in Vietnamese

tiêu chảy

Definition

Tiêu chảy là tình trạng đi ngoài phân lỏng và nhiều lần, thường do bệnh tật hoặc phản ứng với thức ăn gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiêu chảy' thường dùng trong y tế hoặc khi nói chuyện nghiêm túc. Không nên nói quá trực tiếp trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp: 'bị tiêu chảy', 'tiêu chảy cấp', 'tiêu chảy mạn'.

Examples

She has diarrhoea after eating street food.

Cô ấy bị **tiêu chảy** sau khi ăn đồ ăn đường phố.

Children are more at risk of diarrhoea in hot weather.

Trẻ em có nguy cơ bị **tiêu chảy** cao hơn vào thời tiết nóng.

Drink plenty of water if you have diarrhoea.

Uống nhiều nước nếu bạn bị **tiêu chảy**.

He's been struggling with diarrhoea for two days now.

Anh ấy đã bị **tiêu chảy** hai ngày nay.

Sometimes stress can trigger diarrhoea in some people.

Đôi khi căng thẳng có thể gây **tiêu chảy** ở một số người.

If your diarrhoea doesn't improve, you should see a doctor.

Nếu **tiêu chảy** không đỡ, bạn nên đi khám bác sĩ.