아무 단어나 입력하세요!

"diaphanous" in Vietnamese

mỏng manhtrong mờnhẹ nhàng (dành cho vải hoặc màn)

Definition

Chỉ loại vải hoặc trang phục rất mỏng, nhẹ và gần như trong suốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với từ như 'vải', 'màn', 'váy' hoặc hình ảnh ẩn dụ về sự nhẹ nhàng, tinh tế; không dùng cho vật trong suốt bình thường như kính.

Examples

The bride wore a diaphanous veil.

Cô dâu đội một chiếc khăn voan **mỏng manh**.

A butterfly's wings are almost diaphanous.

Cánh bướm gần như **mỏng manh**.

She chose a diaphanous dress for the summer party.

Cô ấy chọn một chiếc váy **mỏng manh** cho bữa tiệc mùa hè.

Sunlight filtered softly through the diaphanous curtains.

Ánh nắng lọt dịu qua rèm cửa **mỏng manh**.

Her scarf was so diaphanous it looked like a mist around her shoulders.

Khăn choàng của cô mỏng đến mức nhìn như làn sương quanh vai.

Mist rose off the lake in diaphanous swirls at dawn.

Lúc bình minh, làn sương mù bốc lên trên mặt hồ thành những làn **mỏng manh**.