아무 단어나 입력하세요!

"dial up" in Vietnamese

gọi điệnquay số (kết nối Internet)

Definition

Nhập số điện thoại để gọi cho ai đó, hoặc kết nối Internet bằng đường dây điện thoại theo cách cũ (dial-up internet).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho công nghệ cũ hoặc loại internet chậm. Khi làm động từ, cần có tân ngữ (ví dụ: 'dial up a number'). Thỉnh thoảng dùng ẩn dụ như 'dial up the volume' (tăng âm lượng).

Examples

I want to dial up my friend tonight.

Tôi muốn **gọi điện** cho bạn tôi tối nay.

He used to dial up the internet every morning.

Anh ấy từng **quay số** để vào internet mỗi sáng.

Please dial up this number carefully.

Vui lòng **gọi** số này cẩn thận.

It takes forever to dial up with this old modem.

Dùng modem cũ này thì **quay số** rất lâu mới kết nối được.

Could you dial up the customer service for me?

Bạn có thể **gọi** dịch vụ khách hàng giúp tôi được không?

Back in the day, everyone had to dial up to get online.

Ngày xưa, ai cũng phải **quay số** mới vào được mạng.