아무 단어나 입력하세요!

"diagrams" in Vietnamese

sơ đồbiểu đồ

Definition

Những hình vẽ hoặc ảnh minh họa đơn giản dùng để trình bày thông tin, cách hoạt động, hoặc mối liên hệ giữa các phần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học tập, kỹ thuật, và kinh doanh; không dùng chỉ tranh nghệ thuật. Các cụm như 'vẽ sơ đồ', 'gắn nhãn vào sơ đồ', 'giải thích bằng sơ đồ' rất phổ biến.

Examples

The science book has many diagrams to help explain the ideas.

Sách khoa học có rất nhiều **sơ đồ** giúp giải thích các ý tưởng.

We studied the diagrams in class.

Chúng tôi đã học các **sơ đồ** trong lớp.

Can you draw two diagrams to show how this works?

Bạn có thể vẽ hai **sơ đồ** để chỉ cách hoạt động này không?

Those diagrams make everything look so much simpler.

Những **sơ đồ** đó làm mọi thứ trông đơn giản hơn nhiều.

If you’re confused, just check the diagrams on the next page.

Nếu bạn thấy bối rối, hãy kiểm tra các **sơ đồ** ở trang sau.

Engineers rely heavily on diagrams to communicate complex ideas.

Kỹ sư phụ thuộc nhiều vào các **sơ đồ** để diễn đạt ý tưởng phức tạp.