아무 단어나 입력하세요!

"diagnosing" in Vietnamese

chẩn đoán

Definition

Tìm ra bệnh hoặc vấn đề ai đó đang gặp phải bằng cách xem xét triệu chứng và kết quả kiểm tra. Cũng có thể chỉ việc xác định nguyên nhân của bất kỳ vấn đề nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, nhưng cũng áp dụng khi xác định lỗi kỹ thuật. Hay gặp cùng các từ như 'bác sĩ', 'kỹ sư'. Khác với 'treating' (điều trị).

Examples

The doctor is diagnosing the patient.

Bác sĩ đang **chẩn đoán** cho bệnh nhân.

She is diagnosing the problem with her computer.

Cô ấy đang **chẩn đoán** sự cố với máy tính của mình.

The mechanic is diagnosing the engine issue.

Thợ máy đang **chẩn đoán** sự cố động cơ.

I've been diagnosing network errors all morning.

Tôi đã **chẩn đoán** lỗi mạng suốt cả sáng.

They're still diagnosing what's wrong with the car.

Họ vẫn đang **chẩn đoán** xem xe bị sao.

Diagnosing rare diseases can take a lot of time and patience.

**Chẩn đoán** các bệnh hiếm có thể mất rất nhiều thời gian và kiên nhẫn.