"dharma" in Vietnamese
Definition
Khái niệm quan trọng trong Ấn Độ giáo, Phật giáo và các tôn giáo Ấn Độ khác, chỉ bổn phận, đạo đức hoặc luật lệ vũ trụ; thường nói về trách nhiệm tinh thần hoặc đạo lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong tôn giáo, triết học khi nói về trách nhiệm hay luật lệ của cá nhân và vũ trụ. Không đồng nghĩa với 'karma' (nghiệp); 'dharma' nói về bổn phận, 'karma' nói về hành động và hậu quả.
Examples
Everyone has their own dharma to follow in life.
Mỗi người đều có **đạo** riêng của mình để theo đuổi trong cuộc đời.
In Buddhism, dharma means the teachings of the Buddha.
Trong Phật giáo, **pháp** nghĩa là những lời dạy của Đức Phật.
She tries to live according to her dharma every day.
Cô ấy luôn cố sống đúng với **đạo** của mình mỗi ngày.
For him, becoming a doctor felt like fulfilling his dharma.
Với anh ấy, trở thành bác sĩ giống như hoàn thành **đạo** của mình.
Some people believe your dharma might change during your life.
Một số người tin rằng **đạo** của bạn có thể thay đổi trong đời.
He reads old texts to better understand the concept of dharma.
Anh ấy đọc các kinh sách cổ để hiểu rõ hơn về khái niệm **đạo**.