아무 단어나 입력하세요!

"dexterous" in Vietnamese

khéo léolanh tay

Definition

Làm việc rất thành thạo và nhanh nhẹn, đặc biệt với đôi tay; cũng có thể chỉ sự lanh lợi về trí óc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn viết hoặc trang trọng; thường kết hợp với 'tay', 'ngón tay', hoặc nghề đòi hỏi kỹ năng cao. Không dùng cho kỹ năng đơn giản.

Examples

He is very dexterous with his hands when building models.

Khi làm mô hình, anh ấy rất **khéo léo** với đôi tay của mình.

A dexterous surgeon can perform complicated operations.

Một bác sĩ phẫu thuật **khéo léo** có thể thực hiện các ca mổ phức tạp.

Her dexterous fingers moved quickly over the piano keys.

Những ngón tay **khéo léo** của cô ấy lướt nhanh trên phím đàn piano.

He’s so dexterous, he can solve a Rubik’s cube in seconds.

Anh ấy **khéo léo** đến mức có thể giải khối Rubik trong vài giây.

Her dexterous handling of difficult customers really impressed me.

Cách cô ấy **khéo léo** xử lý khách hàng khó tính làm tôi rất ấn tượng.

You need to be pretty dexterous to do magic tricks like that.

Bạn phải khá **khéo léo** mới làm được những trò ảo thuật như vậy.