아무 단어나 입력하세요!

"dexterity" in Vietnamese

sự khéo léosự lanh tay

Definition

Khả năng làm việc với đôi tay một cách nhanh nhẹn, chính xác và thành thạo. Đôi khi cũng chỉ sự lanh lợi trong tư duy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống mô tả, trang trọng, đi kèm với 'manual' để nói về sự khéo léo của tay; không dùng cho kỹ năng thể thao.

Examples

Surgeons need great dexterity when performing operations.

Các bác sĩ phẫu thuật cần có **sự khéo léo** tuyệt vời khi thực hiện ca mổ.

Children develop dexterity by playing with blocks and puzzles.

Trẻ nhỏ phát triển **sự khéo léo** khi chơi xếp hình và giải đố.

His dexterity with chopsticks impressed everyone at the table.

**Sự khéo léo** dùng đũa của anh ấy khiến mọi người trên bàn đều ấn tượng.

You can really see her dexterity when she plays the piano.

Bạn có thể thấy rõ **sự khéo léo** của cô ấy khi cô ấy chơi piano.

That magician’s dexterity is what makes his tricks so amazing.

**Sự khéo léo** của ảo thuật gia khiến các màn trình diễn trở nên đặc biệt.

Typing quickly without mistakes takes real dexterity.

Đánh máy thật nhanh mà không sai cần **sự khéo léo** thực thụ.