아무 단어나 입력하세요!

"dewdrop" in Vietnamese

giọt sương

Definition

Giọt nước nhỏ hình thành trên bề mặt như lá hoặc cỏ vào sáng sớm khi không khí mát mẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giọt sương' mang tính thơ, dùng trong mô tả cảnh thiên nhiên hoặc văn học; trong giao tiếp hàng ngày thường chỉ gọi là 'sương'. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp tinh tế của thiên nhiên.

Examples

A single dewdrop sparkled on the grass.

Một **giọt sương** lấp lánh trên cỏ.

Each dewdrop looks like a tiny jewel in the morning sun.

Mỗi **giọt sương** trông như một viên ngọc nhỏ dưới ánh nắng sớm.

The spider’s web was covered in dewdrops.

Mạng nhện phủ đầy **giọt sương**.

She woke up early to photograph the dewdrops on the flowers.

Cô ấy dậy sớm để chụp ảnh **giọt sương** trên hoa.

There was a fresh dewdrop right at the tip of each leaf.

Mỗi đầu lá đều có một **giọt sương** tươi mới.

Poets often compare a dewdrop to a tiny world of its own.

Các nhà thơ thường ví một **giọt sương** như một thế giới nhỏ bé riêng biệt.