아무 단어나 입력하세요!

"devote to" in Vietnamese

cống hiến chodành trọn cho

Definition

Dành toàn bộ thời gian hoặc nỗ lực cho một việc hoặc người mà bạn cho là quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với 'to' và danh từ hoặc động từ dạng V-ing (ví dụ: devote to studying). Diễn đạt này trang trọng hơn 'spend time on' và hay dùng với từ như 'life', 'energy', 'effort'.

Examples

She devotes to helping her family every day.

Cô ấy **cống hiến cho** việc giúp đỡ gia đình mình mỗi ngày.

He wants to devote to his studies this year.

Anh ấy muốn **cống hiến cho** việc học trong năm nay.

They devote to training every weekend.

Họ **cống hiến cho** việc luyện tập vào mỗi cuối tuần.

After college, she decided to devote to animal rescue work.

Sau đại học, cô ấy quyết định **cống hiến cho** công việc cứu hộ động vật.

He hopes to devote to making the world a better place.

Anh ấy hy vọng sẽ **cống hiến cho** việc làm cho thế giới tốt đẹp hơn.

People often devote to their passions in their free time.

Mọi người thường **cống hiến cho** đam mê của mình vào thời gian rảnh.