"devil lies in the details" in Vietnamese
Definition
Cụm này nhấn mạnh rằng các chi tiết nhỏ rất quan trọng, nếu bạn bỏ qua có thể gây ra rắc rối lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi chuẩn bị, kiểm tra hoặc lên kế hoạch để nhắc nhở chú ý đến từng chi tiết nhỏ. Cách diễn đạt khác: 'the devil is in the details'.
Examples
Remember, the devil lies in the details when signing contracts.
Hãy nhớ, khi ký hợp đồng thì **ma quỷ ẩn trong tiểu tiết**.
The architect said the devil lies in the details of the design.
Kiến trúc sư nói rằng **ma quỷ ẩn trong tiểu tiết** của thiết kế.
Be careful, because the devil lies in the details.
Hãy cẩn thận, vì **ma quỷ ẩn trong tiểu tiết**.
Yeah, your plan sounds great, but you know—the devil lies in the details.
Ừ, kế hoạch của bạn nghe thì tuyệt đấy, nhưng bạn biết mà—**ma quỷ ẩn trong tiểu tiết**.
We solved the big problems, but the devil lies in the details we still need to fix.
Chúng ta đã giải quyết xong những vấn đề lớn, nhưng **ma quỷ ẩn trong tiểu tiết** vẫn cần khắc phục.
Don’t rush through the instructions—the devil lies in the details, trust me.
Đừng vội đọc qua hướng dẫn—**ma quỷ ẩn trong tiểu tiết**, tin tôi đi.