아무 단어나 입력하세요!

"detrimental" in Vietnamese

có hạigây tổn hại

Definition

Diễn tả điều gì đó gây tác hại hoặc làm tổn hại nghiêm trọng đến ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật như 'detrimental effect', 'detrimental to'. Không dùng cho phiền toái nhỏ hoặc chấn thương thể chất.

Examples

Smoking is detrimental to your health.

Hút thuốc **có hại** cho sức khỏe của bạn.

Lack of sleep can have detrimental effects on learning.

Thiếu ngủ có thể gây ra những ảnh hưởng **có hại** tới việc học.

Too much sun exposure is detrimental to your skin.

Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời **có hại** cho da của bạn.

Spending hours on your phone late at night can be detrimental to your mental health.

Việc dành hàng giờ trên điện thoại muộn vào ban đêm có thể **có hại** cho sức khỏe tâm thần của bạn.

Cutting art and music programs could be detrimental to students' creativity.

Cắt giảm các chương trình nghệ thuật và âm nhạc có thể **gây tổn hại** đến khả năng sáng tạo của học sinh.

Ignoring small problems now might be detrimental in the long run.

Bỏ qua những vấn đề nhỏ ngay bây giờ có thể **có hại** về lâu dài.