아무 단어나 입력하세요!

"detract from" in Vietnamese

làm giảm giá trịlàm giảm sự quan trọng

Definition

Làm cho giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng của cái gì đó giảm xuống, nhưng thường dùng để nói rằng một khuyết điểm nhỏ không làm cho tổng thể trở nên kém đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói trang trọng hoặc trung tính. Thường gặp trong các mẫu câu như 'doesn't detract from'. Dùng khi muốn trấn an rằng một điểm trừ nhỏ không làm hỏng giá trị tổng thể. Không dùng để chỉ sự trừ đi vật lý.

Examples

The small stain doesn't detract from the beauty of the dress.

Vết bẩn nhỏ không **làm giảm giá trị** của chiếc váy.

His accent does not detract from his ability to teach.

Giọng của anh ấy không **làm giảm** khả năng giảng dạy của anh ấy.

The long wait didn't detract from our enjoyment of the meal.

Chờ lâu không **làm giảm đi** sự hài lòng của chúng tôi với bữa ăn.

Even a few mistakes don't really detract from the overall quality of your work.

Vài lỗi cũng không thực sự **làm giảm** chất lượng tổng thể của công việc của bạn.

Busy backgrounds can sometimes detract from the main subject in a photo.

Phông nền rối đôi khi có thể **làm giảm** chủ thể chính trong một bức ảnh.

Just because it's handmade doesn't detract from its value—in fact, it makes it more special.

Chỉ vì nó là đồ thủ công không có nghĩa là **giá trị bị giảm**—thực ra còn làm nó đặc biệt hơn.