"detests" in Vietnamese
Definition
Cực kỳ không thích ai đó hoặc điều gì đó; cảm thấy rất ghét.
Usage Notes (Vietnamese)
'detest' là từ trang trọng, mạnh hơn 'ghét' (hate), thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng. Thường kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng V-ing: 'detests broccoli', 'detests being late'. Không dùng để diễn tả sự không thích nhẹ.
Examples
She detests hot weather.
Cô ấy **cực kỳ ghét** thời tiết nóng.
Tom detests waiting in long lines.
Tom **cực kỳ ghét** phải xếp hàng dài.
My brother detests broccoli.
Anh trai tôi **rất ghét** bông cải xanh.
She absolutely detests being ignored by her friends.
Cô ấy **cực kỳ ghét** khi bị bạn bè phớt lờ.
He detests dishonesty more than anything else.
Anh ấy **cực kỳ ghét** sự không trung thực hơn bất cứ điều gì khác.
If there's one thing she detests, it's waking up early on weekends.
Nếu có một điều cô ấy **rất ghét**, thì đó là phải dậy sớm vào cuối tuần.