"detestable" in Vietnamese
Definition
Rất khó chịu, gây ra cảm giác ghét hoặc căm phẫn mạnh mẽ. Điều gì đó xấu đến mức không ai chịu đựng nổi.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Detestable’ mang tính trang trọng, mạnh mẽ. Dùng mô tả điều cực kỳ xấu xa, thường đi kèm với danh từ như 'crime', 'habit', 'behavior'. Không dùng cho các khó chịu nhỏ nhặt.
Examples
That was a detestable lie.
Đó là một lời nói dối **đáng ghét**.
He has some detestable habits.
Anh ấy có một số thói quen **đáng ghét**.
The food had a detestable smell.
Món ăn có mùi **đáng ghét**.
His behavior at the meeting was simply detestable.
Hành vi của anh ấy trong cuộc họp thật sự **đáng ghét**.
I can't believe someone would do something so detestable to a friend.
Tôi không thể tin nổi có người lại làm điều **đáng ghét** như vậy với bạn của mình.
Cheating on the test was a detestable act, and everyone knew it.
Gian lận trong kỳ thi là một hành động **đáng ghét**, ai cũng biết điều đó.