아무 단어나 입력하세요!

"determination" in Vietnamese

sự quyết tâmsự kiên định

Definition

Ý chí mạnh mẽ không bỏ cuộc cho đến khi hoàn thành mục tiêu nào đó. Cũng có thể chỉ quá trình xác định hay làm rõ điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'show determination' dùng khi muốn nói ai đó kiên quyết. 'with determination' diễn tả làm gì đó một cách quyết tâm. Đừng nhầm với 'decision' (quyết định); 'determination' nói về sự kiên trì với quyết định đó.

Examples

Her determination helped her finish the race.

**Sự quyết tâm** của cô ấy đã giúp cô ấy hoàn thành cuộc đua.

With determination, you can achieve your goals.

Chỉ cần có **sự quyết tâm**, bạn có thể đạt được mục tiêu của mình.

He showed great determination during the exam.

Anh ấy đã thể hiện **sự quyết tâm** lớn trong kỳ thi.

No matter what happened, her determination never faded.

Dù có chuyện gì xảy ra, **sự kiên định** của cô ấy chưa bao giờ phai nhạt.

It's amazing what you can do with a little determination and hard work.

Chỉ cần một chút **sự quyết tâm** và chăm chỉ là bạn có thể làm được điều tuyệt vời.

After a lot of determination, the answer finally became clear.

Sau nhiều **sự kiên trì**, cuối cùng đáp án cũng lộ rõ.