아무 단어나 입력하세요!

"deterioration" in Vietnamese

sự suy thoáisự xuống cấp

Definition

Quá trình mà chất lượng, tình trạng hoặc giá trị của một thứ nào đó giảm xuống theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong y khoa, kỹ thuật hay các văn bản chính thức. Các cụm thường gặp: 'deterioration in health', 'environmental deterioration'. Không nhầm với 'damage' (sự thiệt hại cụ thể) hay 'decline' (suy giảm chung, có thể chậm).

Examples

There has been a deterioration in air quality this year.

Chất lượng không khí năm nay đã có sự **suy thoái**.

The patient is experiencing a deterioration in health.

Bệnh nhân đang gặp **sự suy thoái** về sức khỏe.

We noticed deterioration in the building’s structure.

Chúng tôi nhận thấy **sự xuống cấp** trong kết cấu của toà nhà.

You can really see the deterioration in old photos after all these years.

Bạn thật sự có thể thấy **sự xuống cấp** trên các bức ảnh cũ sau ngần ấy năm.

The company’s financial deterioration was gradual but clear.

**Sự suy thoái** tài chính của công ty diễn ra từ từ nhưng rất rõ ràng.

Ignoring the problem will only speed up the deterioration.

Phớt lờ vấn đề chỉ khiến **sự suy thoái** diễn ra nhanh hơn.