아무 단어나 입력하세요!

"deteriorates" in Vietnamese

xấu đixuống cấp

Definition

Chất lượng, giá trị hoặc tình trạng của thứ gì đó trở nên tệ hơn theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'xấu đi' thường dùng cho tình trạng, sức khỏe, môi trường hoặc tình huống, không dùng trực tiếp cho con người. Hay xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập.

Examples

The building deteriorates after years of neglect.

Toà nhà **xấu đi** sau nhiều năm bị bỏ mặc.

Her health deteriorates during the winter.

Sức khoẻ của cô ấy **xấu đi** vào mùa đông.

If food is left out, it deteriorates quickly.

Nếu để đồ ăn ngoài, nó sẽ **xấu đi** rất nhanh.

The situation deteriorates every day we wait.

Tình hình **xấu đi** từng ngày chúng ta còn chần chừ.

As the paint ages, it deteriorates and peels off the wall.

Khi lớp sơn cũ đi, nó **xấu đi** và bong ra khỏi tường.

If communication breaks down, the relationship deteriorates over time.

Nếu không liên lạc, mối quan hệ sẽ dần **xấu đi** theo thời gian.