아무 단어나 입력하세요!

"detainee" in Vietnamese

người bị giam giữ

Definition

Người bị giam giữ là người bị cơ quan chức năng tạm giữ vì nghi ngờ phạm tội hoặc lý do an ninh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong tin tức, pháp lý; ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. 'Detainee' khác với 'prisoner' ở chỗ người này chưa chắc đã bị kết tội.

Examples

The detainee was questioned by the police.

Cảnh sát đã thẩm vấn **người bị giam giữ**.

Each detainee has the right to a lawyer.

Mỗi **người bị giam giữ** đều có quyền có luật sư.

The camp holds more than 100 detainees.

Trại giữ hơn 100 **người bị giam giữ**.

Lawyers are fighting to improve conditions for detainees in the facility.

Các luật sư đang đấu tranh cải thiện điều kiện cho **người bị giam giữ** tại cơ sở này.

Many detainees have not been charged with a crime yet.

Nhiều **người bị giam giữ** vẫn chưa bị buộc tội gì.

Reports show that some detainees are being held for political reasons.

Báo cáo cho thấy một số **người bị giam giữ** đang bị giữ vì lý do chính trị.