"destinations" in Vietnamese
Definition
Nơi mà ai đó hướng tới hoặc đến, nhất là khi đi du lịch; thường chỉ các điểm tham quan, thành phố hoặc quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc tham quan như: 'điểm đến nổi tiếng', 'điểm đến cuối cùng'. Không dùng với nghĩa mục tiêu hay kết quả.
Examples
We have three destinations to visit this summer.
Mùa hè này, chúng tôi có ba **điểm đến** để ghé thăm.
Paris and Rome are popular destinations for tourists.
Paris và Rome là những **điểm đến** nổi tiếng cho du khách.
The train stops at several destinations along the way.
Tàu dừng tại một vài **điểm đến** dọc đường.
We’re still deciding between a few different beach destinations for our honeymoon.
Chúng tôi vẫn đang phân vân giữa vài **điểm đến** ven biển cho tuần trăng mật của mình.
After months of planning, we finally reached all our dream destinations.
Sau nhiều tháng lên kế hoạch, cuối cùng chúng tôi cũng đã đến được tất cả **điểm đến** mơ ước.
Some of the best food I’ve ever had was in the most unexpected destinations.
Một số món ăn ngon nhất tôi từng thử lại ở những **điểm đến** không ngờ tới.